Đèn LED âm trần vuông 202
- DL-202
- Tình trạng: Còn hàng
- Đèn LED âm trần vuông 202
VND184.716,00
Thông số kỹ thuật đèn LED âm trần công suất cao dạng thanh
:
01) Đèn LED âm trần nhôm chải
02) Nguồn sáng: Đèn LED Edison 1 watt hoặc đèn LED CREE 3 watt
03) Kích thước: (D) 112mm x (R) 60mm x (C) 30mm
04) Kích thước khoét lỗ - 53mm x 105mm
05) Thấu kính: 15 độ hoặc 30 độ
06) Trắng, Trắng ấm, Xanh lam, Xanh lục, Hổ phách, Đỏ
07) Tuổi thọ nguồn: Hơn 40.000 giờ
08) Hoàn thành với dây dẫn 300mm cộng với phích cắm ampe
09) Điện áp đầu vào: DC 12V
10) Nhiệt độ thấp, không phát ra tia UV hoặc hồng ngoại
11) Tiêu chuẩn an toàn: CE
Lợi ích:
01) Lợi ích của đèn LED
02) Không có chi phí thay thế bóng đèn trong tương lai
03) Không có thêm chi phí nhân công bảo trì
04) Tiêu thụ năng lượng thấp
05) Tuổi thọ cao, lên đến 100.000 giờ MTBF
06) An toàn với môi trường - không chứa thủy ngân
Ứng dụng:
01) Đèn âm trần
02) Đèn tủ và dưới quầy
03) Đèn kệ
04) Trạm làm việc văn phòng
05) Tiếp thị
06) Gian hàng và bảng triển lãm
07) Kiến trúc
:
01) Đèn LED âm trần nhôm chải
02) Nguồn sáng: Đèn LED Edison 1 watt hoặc đèn LED CREE 3 watt
03) Kích thước: (D) 112mm x (R) 60mm x (C) 30mm
04) Kích thước khoét lỗ - 53mm x 105mm
05) Thấu kính: 15 độ hoặc 30 độ
06) Trắng, Trắng ấm, Xanh lam, Xanh lục, Hổ phách, Đỏ
07) Tuổi thọ nguồn: Hơn 40.000 giờ
08) Hoàn thành với dây dẫn 300mm cộng với phích cắm ampe
09) Điện áp đầu vào: DC 12V
10) Nhiệt độ thấp, không phát ra tia UV hoặc hồng ngoại
11) Tiêu chuẩn an toàn: CE
Lợi ích:
01) Lợi ích của đèn LED
02) Không có chi phí thay thế bóng đèn trong tương lai
03) Không có thêm chi phí nhân công bảo trì
04) Tiêu thụ năng lượng thấp
05) Tuổi thọ cao, lên đến 100.000 giờ MTBF
06) An toàn với môi trường - không chứa thủy ngân
Ứng dụng:
01) Đèn âm trần
02) Đèn tủ và dưới quầy
03) Đèn kệ
04) Trạm làm việc văn phòng
05) Tiếp thị
06) Gian hàng và bảng triển lãm
07) Kiến trúc
Bạn có thể thích
Đang tải ...
Afrikaans
Čeština
Dansk
Deutsch
English
Español
Francais
Italiano
Magyar
Nederlands
Norsk
Polski
Português
Română
Slovák
Suomi
Svenska
Türk dili
Ελλάδα
Русский
اللغة العربية
แบบไทย
中文繁體
日本語
한국인